họ nội

  1. Spear-side relations, hushand's blood relations, staff-side line of descent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "họ nội"

họ nội
Tết năm nay, gia đình tôi sẽ về quê thăm họ nội.